menu_book
見出し語検索結果 "sản phẩm" (2件)
日本語
名商品、製品
sản phẩm nhập khẩu từ Nhật
日本からの輸入品
日本語
名製品
Đây là sản phẩm mới của công ty.
これは会社の新しい製品だ。
swap_horiz
類語検索結果 "sản phẩm" (5件)
日本語
名ピーリング
名角質除去製品
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
週に一度角質除去製品を使う。
日本語
名エイジングケア
Mẹ tôi dùng sản phẩm chống lão hóa.
母はエイジングケア製品を使う。
日本語
名美白、ホワイトニング
Cô ấy thích sản phẩm trắng da.
彼女は美白製品が好きだ
sản phẩm làm sạch lỗ chân lông
日本語
名毛穴ケア
Sản phẩm này làm sạch lỗ chân lông.
この製品は毛穴ケアになる。
日本語
名完成品
Nhà máy vừa hoàn thành sản phẩm hoàn chỉnh.
工場は完成品を作る。
format_quote
フレーズ検索結果 "sản phẩm" (20件)
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
新商品は月末に販売開始される
Công ty này là nhà cung cấp sản phẩm cho chúng tôi.
この会社は私たちのサプライヤーだ
Sản phẩm này phù hợp với nhiều độ tuổi.
この商品は幅広い年齢層に合う。
Công ty phát triển sản phẩm mới.
会社は新製品を開発する。
Đối tượng khách của sản phẩm này là sinh viên.
この商品の対象者は学生だ。
sản phẩm nhập khẩu từ Nhật
日本からの輸入品
Sản phẩm mới sẽ được ra mắt ngày mai
新商品は明日に発売される
Đây là sản phẩm mới của công ty.
これは会社の新しい製品だ。
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
週に一度角質除去製品を使う。
Mẹ tôi dùng sản phẩm chống lão hóa.
母はエイジングケア製品を使う。
Cô ấy thích sản phẩm trắng da.
彼女は美白製品が好きだ
Sản phẩm này làm sạch lỗ chân lông.
この製品は毛穴ケアになる。
sản phẩm được bày ở cửa hàng
店頭の商品
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
商品を破格の安値で買う
Người tiêu dùng muốn sản phẩm rẻ hơn.
消費者はもっと安い製品を望む。
Sản phẩm này chỉ bán ở cửa hàng.
この商品は店頭だけで販売している。
Nhà máy vừa hoàn thành sản phẩm hoàn chỉnh.
工場は完成品を作る。
Tôi so sánh hai sản phẩm.
二つの商品を比較する。
Sản phẩm này kèm bảo hành 1 năm.
この商品には1年間の保証が付いている。
Công ty đang quảng bá sản phẩm mới.
会社は新製品を広報している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)